plumb bob

 dây dọi
 quả chì
 quả dọi
Lĩnh vực: xây dựng
 cục chì dây dọi
 hòn chì ở dây dọi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 dây chì (để đo chiều sâu)

[plʌm bɔb]

o   quả dọi chì

Vát nặng có đầu nhọn buộc vào cuối ống hoặc thước dây để giữ cho nó được thẳng.


Xem thêm: plumb, plummet



plumb bob

Từ điển WordNet